[xiān luó]
xiêm la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暹罗语xiān luó yǔ
xiêm la ngữ
ngôn ngữ Xiêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.