[bào fēng]
bạo phong
暴风骤雨
bào fēng zhòu yǔ
Mưa gió bão bùng
暴风雪bào fēng xuě
bạo phong tuyết
bão tuyết; cơn bão tuyết
暴风雨bào fēng yǔ
bạo phong vũ
mưa bão; cơn bão; bão tố
暴风圈bào fēng quān
bạo phong khuyên
vùng bão; vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng
暴风骤雨bào fēng zhòu yǔ
bạo phong sậu vũ
gió mạnh và mưa bão; cơn cuồng phong; bão tố