[bào yǔ]
bạo vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大暴雨dà bào yǔ
đại bạo vũ
Mưa rất to; Khí tượng học: lượng mưa 24 giờ từ 100-199.9mm hoặc 12 giờ từ 70-139.9mm
狂风暴雨kuáng fēng bào yǔ
cuồng phong bạo vũ
gió rít mưa to; tình huống khó khăn, nguy hiểm
急风暴雨jí fēng bào yǔ
cấp phong bạo vũ
Gió to mưa lớn; phong trào cách mạng hoặc đấu tranh dữ dội