[bào diē]
bạo trượt
股价暴跌
gǔ jià bào diē
Giá cổ phiếu giảm mạnh
身价暴跌
shēn jià bào diē
Giá trị bản thân giảm mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.