[bào xíng]
bạo hành
血腥暴行/书中记录了侵略者烧杀携掠的暴行
xuè xīng bào xíng / shū zhōng jì lù le qīn lüè zhě shāo shā xié lüè de bào xíng
Hành động tàn bạo/Sách ghi lại hành động tàn bạo đốt giết cướp bóc của kẻ xâm lược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.