[bào liǎn]
bạo liễm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横征暴敛héng zhēng bào liǎn
hoành trưng
thu thuế cưỡng bức và bóc lột; cưỡng ép vắt kiệt thuế từ người dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.