[bào fā]
bạo phát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暴发户bào fā hù
bạo phát hộ
người mới giàu; trọc phú; kẻ mới phất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.