[ài mèi]
ái muội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暧昧关系ài mèi guān xì
ái muội quan hệ
mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.