[ài]
ái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暧昧ài mèi
ái muội
mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
暧昧关系ài mèi guān xì
ái muội quan hệ
mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.