[àn lǐ]
ám lý
暗里活动
àn lǐ huó dòng
Hoạt động ngầm
明里暗里míng lǐ àn lǐ
minh lý ám lý
công khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩn