[àn fǎng]
ám phỏng
明察暗访暗访案件的知情人
míng chá àn fǎng àn fǎng àn jiàn de zhī qíng rén
Điều tra bí mật những người biết vụ án
明察暗访míng chá àn fǎng
minh sát ám phỏng
công khai điều tra và bí mật tìm kiếm; điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía
明查暗访míng chá àn fǎng
minh tra ám phỏng
điều tra công khai và tìm kiếm bí mật; điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía