[àn zì]
ám tự
暗自盘算
àn zì pán suàn
Âm thầm tính toán
暗自高兴。黑音『n阴略:暗自次
àn zì gāo xìng 。 hēi yīn 『n yīn lüè : àn zì cì
Âm thầm vui mừng. Phát âm 'n âm lược: âm thầm thứ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.