汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暗算 (àn suàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暗算
[àn suàn]
ám toán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ám hại
Ví dụ
险遭暗算
xiǎn zāo àn suàn
Suýt bị ám toán
Từ ghép
0 từ chứa “暗算”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
暗中图谋伤害或陷害
险遭~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暗
àn
ám
Tối, không có ánh sáng; Trở nên tối, xỉn màu; Bí mật, không công khai, lén lút
算
suàn
toán
Tính toán, đếm, ước lượng số lượng hoặc giá trị; Coi là, xem là, cho là; Dự định, lên kế hoạch