[àn shì]
ám thị
他用眼睛暗示我,让我走开
tā yòng yǎn jīng àn shì wǒ , ràng wǒ zǒu kāi
Anh ấy dùng mắt ra hiệu cho tôi, bảo tôi đi đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.