[àn dàn]
ám đạm
暗淡无光
àn dàn wú guāng
Tối sầm, không có ánh sáng
屋子里灯光暗淡
wū zi lǐ dēng guāng àn dàn
Ánh đèn trong phòng tối sầm
色调过于暗淡
sè diào guò yú àn dàn
Tông màu quá tối
经济前景暗淡
jīng jì qián jǐng àn dàn
Triển vọng kinh tế ảm đạm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.