[àn liàn]
ám luyến
他对公司的一位女会计暗恋已久
tā duì gōng sī de yí wèi nǚ kuài jì àn liàn yǐ jiǔ
Anh ấy thầm yêu một nữ kế toán của công ty đã lâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.