[àn shè]
ám xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暗射地图àn shè dì tú
ám xạ địa đồ
Bản đồ có ký hiệu, không ghi chữ, dùng để học sinh nhận biết hoặc điền vào