汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暗害 (àn hài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暗害
[àn hài]
ám hại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
giết một cách bí mật
2
đâm sau lưng
Ví dụ
险遭暗害
xiǎn zāo àn hài
Suýt bị ám hại
Từ ghép
0 từ chứa “暗害”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
暗中杀害或陷害
险遭~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暗
àn
ám
Tối, không có ánh sáng; Trở nên tối, xỉn màu; Bí mật, không công khai, lén lút
害
hài
hại
Gây tổn hại, làm hại, gây nguy hiểm; Tai họa, thảm họa, điều bất lợi; Sợ hãi, lo sợ, ngại ngùng