[àn shào]
ám sáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暗哨儿àn shào ér
ám sáo nhi
huýt sáo ra hiệu bí mật
明岗暗哨míng gǎng àn shào
minh cương ám sáo
cả công khai lẫn bí mật giám sát