[àn hán]
ám hàm
暗含不满情绪
àn hán bù mǎn qíng xù
Ngầm ẩn chứa sự bất mãn
这几句话,一着对他的讥讽
zhè jǐ jù huà , yī zhe duì tā de jī fěng
Vài câu này, một chiêu châm biếm anh ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.