汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暗号 (àn hào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暗号
【暗號】
[àn hào]
ám hiệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tín hiệu bí mật
2
mật khẩu
3
mật mã
Ví dụ
联络暗号
lián luò àn hào
Mật hiệu liên lạc
Từ ghép
0 từ chứa “暗号”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~ 名 彼此约定的秘密信号或标记等
联络~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暗
àn
ám
Tối, không có ánh sáng; Trở nên tối, xỉn màu; Bí mật, không công khai, lén lút
号
hào
hiệu
Số, ký hiệu, dấu hiệu; Kêu gọi, hô hào; Tên gọi, danh hiệu