[àn zhōng]
ám trung
暗中摸索
àn zhōng mō suǒ
Mò mẫm trong bóng tối
躲在暗中张望
duǒ zài àn zhōng zhāng wàng
Trốn trong bóng tối nhìn trộm
暗中打听
àn zhōng dǎ tīng
Ngầm dò hỏi
在暗中做了手脚
zài àn zhōng zuò le shǒu jiǎo
Ngầm làm trò
暗中监视àn zhōng jiān shì
ám trung giam
theo dõi bí mật; do thám