[nuǎn xīn]
noãn tâm
暖心的话语
nuǎn xīn de huà yǔ
Lời nói ấm áp lòng người
便民措施特别暖心
biàn mín cuò shī tè bié nuǎn xīn
Các biện pháp tiện dân đặc biệt ấm lòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.