汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暌离 (kuí lí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暌离
【暌離】
[kuí lí]
khuê ly
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ly biệt
2
chia xa
Ví dụ
暌离有年
kuí lí yǒu nián
Xa cách đã nhiều năm
Từ ghép
0 từ chứa “暌离”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
暌隔
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉离别;分离
~有年
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暌
kuí
khuê
Chia lìa, xa cách, tách biệt; Đối lập, không hợp nhau
离
lí
ly
Rời khỏi, tách ra khỏi một nơi hoặc một vật thể; Chia cắt, phân tán, không còn ở cùng nhau; Cách biệt, có khoảng cách giữa hai vật hoặc người