[kuí]
khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暌离kuí lí
khuê ly
Ly biệt; chia xa
暌隔kuí gé
khuê cách
暌违kuí wéi
khuê vi
bị xa cách trong một khoảng thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.