[liàng shài]
lượng sái
晾晒粮食 被褥要经 晾晒
liàng shài liáng shí bèi rù yào jīng liàng shài
Zài phơi thóc lúa, chăn màn phải được phơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.