[liàng]
lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晾晒liàng shài
lượng sái
Phơi nắng; hong khô
晾干liàng gān
lượng can
phơi khô
晾衣夹liàng yī jiá
lượng y giáp
kẹp phơi quần áo
晾衣架liàng yī jià
lượng y giá
giá phơi quần áo
晾衣绳liàng yī shéng
lượng y thừng
dây phơi quần áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.