[zhì zhàng]
trí chướng
智障货智障销智障滞(滯)留.
zhì zhàng huò zhì zhàng xiāo zhì zhàng zhì ( zhì ) liú .
Người thiểu năng trí tuệ thì hàng hóa cũng thiểu năng trí tuệ, tiêu thụ cũng thiểu năng trí tuệ, tồn đọng lại cũng thiểu năng trí tuệ
智障人士zhì zhàng rén shì
trí chướng nhân sĩ
người có khó khăn trong học tập; người chậm phát triển