[zhì shāng]
trí thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
智商税zhì shāng shuì
trí thương thuế
thuế ngu; mua sắm thiếu khôn ngoan
情绪智商qíng xù zhì shāng
tình tự trí thương
trí tuệ cảm xúc