[qíng yǔ]
tình vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晴雨表qíng yǔ biǎo
tình vũ biểu
phong vũ biểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.