[qíng lóng]
tình long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晴隆县qíng lóng xiàn
tình long huyện
huyện Qinglong ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qianxinan 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.