[jǐng pō]
cảnh pha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
景颇族jǐng pō zú
cảnh pha tộc
nhóm dân tộc Cảnh Pha ở Tây Tạng và Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.