景洪 (jǐng hóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
景洪
[jǐng hóng]
cảnh hồng
2 chữ
Từ vựng
1
Thành phố cấp huyện Jinghong, thuộc châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西雙版納傣族自治州|西双版纳傣族自治州[Xi1 shuang1 ban3 na4 Dai3 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.