[jǐng tài]
cảnh thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
景泰县jǐng tài xiàn
cảnh thái huyện
huyện Jingtai ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc
景泰蓝jǐng tài lán
cảnh thái lam
kỹ thuật tráng men cloisonné. Tên gọi 景泰藍|景泰蓝 xuất phát từ thời nhà Minh, niên hiệu Cảnh Thái, khi kỹ thuật này trở nên phổ biến và đạt đến đỉnh cao về chất lượng và thẩm mỹ