[jǐng shān]
cảnh sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
景山公园jǐng shān gōng yuán
cảnh sơn công viên
Công viên Jingshan
石景山shí jǐng shān
thạch cảnh sơn
Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh
石景山区shí jǐng shān qū
thạch cảnh sơn khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.