[pǔ xī]
phổ tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玉普西隆yù pǔ xī lóng
ngọc phổ tây long
upsilon
伊普西隆yī pǔ xī lóng
y phổ tây long
epsilon
宇普西龙yǔ pǔ xī lóng
vũ phổ tây long
chữ cái upsilon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.