[pǔ chá]
phổ tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人口普查rén kǒu pǔ chá
nhân khẩu phổ tra
điều tra dân số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.