[pǔ jí]
phổ cập
健身操已普及全国
jiàn shēn cāo yǐ pǔ jí quán guó
Thể dục thẩm mỹ đã phổ cập toàn quốc
普及卫生常识
pǔ jí wèi shēng cháng shí
Phổ cập kiến thức vệ sinh
在普及的基础上提高
zài pǔ jí de jī chǔ shàng tí gāo
Nâng cao trên cơ sở phổ cập
普及本pǔ jí běn
phổ cập bản
Bản phổ thông (sách in số lượng lớn, khổ nhỏ, giá rẻ)
科学普及kē xué pǔ jí
khoa học phổ cập
phổ cập khoa học