[pǔ lán]
phổ lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
普兰县pǔ lán xiàn
phổ lan huyện
Huyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, Tạng: Spu hreng rdzong
普兰店pǔ lán diàn
phổ lan điếm
Thành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
普兰店市pǔ lán diàn shì
phổ lan điếm thị
Thành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
拉普兰lā pǔ lán
lạp phổ lan
Lapland
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.