[pǔ shì]
phổ thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
普世教会pǔ shì jiào huì
phổ thế giáo hội
thuộc đại kết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.