[pǔ dīng]
phổ đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贺普丁hè pǔ dīng
hạ phổ đinh
tên thương hiệu Trung Quốc của Lamivudine 拉米夫定[La1 mi3 fu1 ding4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.