汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
后响 (hòu xiǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
后响
【後響】
[hòu xiǎng]
hậu hưởng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Buổi tối
Ví dụ
后响饭
hòu xiǎng fàn
Bữa ăn sau đó
Từ ghép
0 từ chứa “后响”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
晚上
晚晌
晚间
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方》图晚上
~饭
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
后
hòu
hậu
Phía sau; phần sau của một vật hoặc thời gian; Sau đó; về sau; chỉ thời gian tiếp nối; Con cháu; đời sau; hậu duệ
响
xiǎng
hưởng
Âm thanh, tiếng động phát ra; Vang lên, phát ra âm thanh; To, rõ ràng (âm thanh)