[yūn zhēn]
vựng châm
晕针酿
yūn zhēn niàng
Choáng vì kim châm
春晕针夏(醖)成
chūn yūn zhēn xià ( yùn ) chéng
Mùa xuân choáng váng, mùa hè say sưa
佳晕针
jiā yūn zhēn
Choáng váng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.