汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
提拔 (tí bá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
提拔
[tí bá]
đề bạt
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thăng chức lên vị trí cao hơn
2
lựa chọn để thăng chức
Ví dụ
提拔干部
tí bá gàn bù
Đề bạt cán bộ
Từ ghép
0 từ chứa “提拔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
晋升
升调
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
挑选人员使担任更高的职务
~干部
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
提
tí
đề
Nâng lên, nhấc lên, xách lên; Đề xuất, đưa ra, nêu ra; Nhắc nhở, gợi ý, cảnh báo
拔
bá
bạt
Nhổ lên, rút ra khỏi vị trí ban đầu; Nâng lên, chọn lựa để thăng cấp; Cao, thẳng đứng, nổi bật