[huàng bǎn]
hoàng bản
小船在水里直晃板
xiǎo chuán zài shuǐ lǐ zhí huàng bǎn
chiếc thuyền nhỏ lắc lư trên mặt nước
桶里水很满,一晃板就撒出来了
tǒng lǐ shuǐ hěn mǎn , yì huǎng bǎn jiù sā chū lái le
thùng đầy nước, lắc nhẹ là tràn ra
他在河边晃板了一天
tā zài hé biān huàng bǎn le yì tiān
anh ta cứ lảng vảng bên bờ sông cả ngày
正经事儿不做,一天到晚瞎晃板
zhèng jīng shì ér bú zuò , yì tiān dào wǎn xiā huàng bǎn
không làm việc đứng đắn, cả ngày cứ lêu lổng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.