[huàng yōu]
hoàng du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晃晃悠悠huàng huàng yōu yōu
hoàng hoàng du du
đung đưa; lảo đảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.