[xiǎn hè]
hiển hách
显赫一时!地位显赫
xiǎn hè yì shí ! dì wèi xiǎn hè
lừng lẫy một thời! địa vị hiển hách
战果显赫
zhàn guǒ xiǎn hè
thành tích chiến đấu hiển hách
显赫人物xiǎn hè rén wù
hiển hách nhân vật
một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc