[xiǎn rán]
hiển nhiên
这种说法显然错误 问题很显然
zhè zhǒng shuō fǎ xiǎn rán cuò wù wèn tí hěn xiǎn rán
Cách nói này rõ ràng là sai. Vấn đề rất rõ ràng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.