[xiǎn wēi jìng]
hiển vi kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
显微镜座xiǎn wēi jìng zuò
hiển vi kính toạ
Microscopium
电子显微镜diàn zǐ xiǎn wēi jìng
điện tử
Loại kính hiển vi cho phép dòng electron tốc độ cao đi qua vật thể, qua thiết bị khuếch đại điện từ, hiển thị hình ảnh vật thể trên màn huỳnh quang; độ phóng đại có thể đạt hàng trăm nghìn lần