[xiǎn wēi]
hiển vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
显微学xiǎn wēi xué
hiển vi học
hiển vi học
显微镜xiǎn wēi jìng
hiển vi kính
kính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2]
显微镜座xiǎn wēi jìng zuò
hiển vi kính toạ
Microscopium
电子显微镜diàn zǐ xiǎn wēi jìng
điện tử
Loại kính hiển vi cho phép dòng electron tốc độ cao đi qua vật thể, qua thiết bị khuếch đại điện từ, hiển thị hình ảnh vật thể trên màn huỳnh quang; độ phóng đại có thể đạt hàng trăm nghìn lần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.